Lịch thi đấu
Hôm nay
21/04
Ngày mai
22/04
Thứ 5
23/04
Thứ 6
24/04
Thứ 7
25/04
Chủ nhật
26/04
Thứ 2
27/04
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
21/04
Machida Zelvia
Shabab Al Ahli
-0.94
-0.25
0.82
1.00
2.25
0.83
2.31
0.73
0.00
-0.85
0.70
0.75
-0.88
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/04
Shenzhen Peng
Beijing Guoan
0.87
0.50
0.99
0.84
2.50
1.00
3.70
0.77
0.25
-0.91
0.76
1.00
-0.94
4.23
11:35
21/04
Wuhan Three Towns
Zhejiang Greentown
0.86
0.25
-0.99
1.00
3.00
0.83
2.86
-0.78
0.00
0.66
-0.91
1.25
0.73
3.38
11:35
21/04
Chengdu Rongcheng
Yunnan Yukun
0.96
-1.25
0.90
0.84
3.25
0.99
1.40
0.96
-0.50
0.89
-0.96
1.50
0.77
1.85
12:00
21/04
Shanghai Port
Chongqing Tongliang Long
-0.98
-0.50
0.86
0.83
2.25
-0.99
1.91
-0.93
-0.25
0.80
0.98
1.00
0.82
2.60
12:00
21/04
Tianjin Tigers
Shandong Taishan
0.86
0.75
-0.99
0.88
2.50
0.94
4.57
0.93
0.25
0.92
0.65
1.00
-0.81
5.00
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
21/04
Sochi
Krylya Sovetov
0.91
0.00
0.95
0.89
2.50
0.94
2.53
0.91
0.00
0.94
0.80
1.00
-0.99
3.17
16:45
21/04
CSKA Moscow
FC Rostov
-0.96
-0.50
0.84
-0.98
2.50
0.82
1.94
-0.87
-0.25
0.74
0.91
1.00
0.88
2.61
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
21/04
FC Seoul
Bucheon FC 1995
-0.89
-1.00
0.74
0.94
2.25
0.87
1.51
0.76
-0.25
-0.93
-0.91
1.00
0.71
2.13
10:30
21/04
Gimcheon Sangmu
Gangwon
0.92
0.25
0.94
0.83
2.00
0.99
3.38
-0.76
0.00
0.62
0.78
0.75
-0.99
4.23
10:30
21/04
Jeonbuk
Incheon United
0.91
-0.75
0.96
0.90
2.25
0.91
1.60
0.84
-0.25
0.97
-0.94
1.00
0.74
2.23
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
21/04
Rheindorf Altach
Swarovski Tirol
0.94
-0.25
0.88
0.77
2.00
-0.98
2.15
0.63
0.00
-0.78
0.74
0.75
-0.98
2.94
16:30
21/04
Blau Weiss Linz
Wolfsberger AC
0.95
-0.50
0.86
0.85
2.50
0.93
1.83
-0.93
-0.25
0.76
0.76
1.00
0.99
2.45
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/04
Horsens
Esbjerg
0.94
-0.25
0.87
0.85
2.50
0.93
2.12
0.68
0.00
-0.84
0.76
1.00
0.99
2.76
Giải Khu vực Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/04
Augsburg II
Schwaben Augsburg
0.83
-0.25
0.99
0.87
2.75
0.90
1.97
-0.84
-0.25
0.69
-0.95
1.25
0.72
2.56
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/04
Chennaiyin
Mohammedan SC
-0.99
-1.25
0.81
0.90
3.00
0.87
1.38
0.91
-0.50
0.90
0.89
1.25
0.85
1.86
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/04
Tukums 2000
Daugavpils
0.90
0.00
0.91
0.89
2.50
0.88
2.48
0.90
0.00
0.91
0.80
1.00
0.95
3.13
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
21/04
Leixoes U23
Santa Clara U23
0.92
-0.25
0.89
0.97
3.00
0.81
2.07
0.69
0.00
-0.85
0.94
1.25
0.81
2.63
10:00
21/04
Farense U23
Estoril U23
1.00
-0.50
0.82
0.96
2.50
0.82
1.87
-0.89
-0.25
0.73
0.86
1.00
0.88
2.52
13:00
21/04
Famalicao U23
Torreense U23
0.94
-0.25
0.88
0.99
2.75
0.79
2.10
0.68
0.00
-0.84
0.70
1.00
-0.93
2.72
14:00
21/04
Gil Vicente U23
Maritimo U23
0.97
-1.25
0.84
0.90
3.00
0.87
1.36
0.98
-0.50
0.84
0.89
1.25
0.85
1.84
14:00
21/04
Rio Ave U23
Portimonense U23
0.79
-1.00
-0.97
0.95
3.00
0.83
1.40
-0.97
-0.50
0.79
0.92
1.25
0.82
1.89
14:00
21/04
Vizela U23
Uniao Leiria U23
0.83
-0.50
0.99
0.80
2.75
0.99
1.71
0.95
-0.25
0.86
0.98
1.25
0.77
2.27
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/04
ES Ben Aknoun
MC Alger
0.79
0.75
-0.96
0.97
2.00
0.75
5.35
0.83
0.25
0.94
0.83
0.75
0.84
6.25
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/04
Dinamo Tbilisi
Gagra
0.82
-0.75
1.00
0.77
2.25
0.94
1.53
0.79
-0.25
0.99
0.93
1.00
0.75
2.13
Cúp Quốc gia Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/04
Bukovina Chernovtsy
Dynamo Kiev
0.90
1.00
0.80
0.86
2.75
0.81
6.00
0.68
0.50
1.00
-0.97
1.25
0.65
6.00
Cúp Quốc gia Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/04
Zira
Turan Tovuz
0.90
-0.50
0.72
0.85
2.00
0.72
1.75
-0.97
-0.25
0.59
0.74
0.75
0.80
2.52
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/04
Rudar Prijedor
Zeljeznicar
0.86
0.00
0.75
0.78
2.00
0.79
2.54
0.83
0.00
0.74
0.70
0.75
0.84
3.38
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/04
Ludogorets
CSKA Sofia
0.80
-0.75
0.80
0.86
2.25
0.72
1.48
0.75
-0.25
0.83
0.58
0.75
-0.99
2.11
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/04
Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo
0.78
-0.25
0.82
0.87
2.50
0.71
1.92
-0.88
-0.25
0.53
0.78
1.00
0.76
2.57
16:45
21/04
Hajduk Split
Osijek
0.80
-1.25
0.80
0.86
2.75
0.72
1.23
0.82
-0.50
0.75
0.60
1.00
0.99
1.71
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
21/04
Kuressaare
Vaprus
0.87
-0.25
0.74
0.79
2.75
0.78
2.00
0.61
0.00
1.00
0.95
1.25
0.62
2.58
Cúp Quốc gia Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/04
Al Salt
Al Wehdat
0.69
1.00
0.92
0.85
2.50
0.72
5.35
0.95
0.25
0.64
0.76
1.00
0.78
5.75
Cúp Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/04
Tauras Taurage
Hegelmann Litauen
0.87
0.75
0.74
0.89
2.75
0.69
4.57
0.89
0.25
0.69
0.62
1.00
0.95
4.85
16:00
21/04
Atmosfera
Zalgiris Vilnius
0.77
2.50
0.83
0.72
3.25
0.85
-
0.82
1.00
0.75
0.92
1.50
0.64
16.25
Cúp Quốc gia Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
21/04
FC Arges
Universitatea Cluj
0.85
0.25
0.76
0.83
2.00
0.74
3.33
0.50
0.25
-0.83
0.73
0.75
0.81
4.23
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
21/04
St Lobovna
Zlate Moravce
0.79
0.50
0.81
0.84
2.75
0.73
3.44
0.68
0.25
0.90
0.59
1.00
1.00
3.94
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/04
Jablonec
Mlada Boleslav
0.89
-0.50
0.69
0.76
2.25
0.78
1.75
0.98
-0.25
0.57
0.89
1.00
0.61
2.42
Giải Cúp Liên đoàn Bangladesh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
21/04
Bangladesh Police Club (N)
Bashundhara Kings
0.92
0.25
0.73
0.82
1.50
0.78
3.63
-0.71
0.00
0.44
-0.54
0.50
0.30
7.00
Japan JFL Cup
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
21/04
Criacao Shinjuku (N)
Grulla Morioka
0.73
0.25
0.92
0.83
1.75
0.77
3.22
0.98
0.00
0.66
-0.96
0.50
0.59
4.57
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:20
21/04
Malaysia (S)
Singapore (S)
-0.81
-0.25
0.58
0.87
0.75
0.87
2.92
-
-
-
-
-
-
-


